多肢畸性 đa chi ki tính Hán Việt: đa chi ki tính Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 肢 (chi) + 畸 (ki) + 性 (tính)Hán Việtđa chi ki tínhCấu tạo多 + 肢 + 畸 + 性 · đa + chi + ki + tính nghĩa thành phần: đa + chi + ki + tính Nghĩa EngCihui polymelia