多肢畸胎 đa chi ki thai Hán Việt: đa chi ki thai Tổng quan quái thai nhiều chân Cấu tạo: 多 (đa) + 肢 (chi) + 畸 (ki) + 胎 (thai)Hán Việtđa chi ki thaiCấu tạo多 + 肢 + 畸 + 胎 · đa + chi + ki + thai nghĩa thành phần: đa + chi + ki + thai Nghĩa ViệtCihui quái thai nhiều chân