多胃的 đa vị đích Hán Việt: đa vị đích Tổng quan nhiều dạ dày Cấu tạo: 多 (đa) + 胃 (vị) + 的 (đích)Hán Việtđa vị đíchCấu tạo多 + 胃 + 的 · đa + vị + đích nghĩa thành phần: đa + vị + đích Nghĩa ViệtCihui nhiều dạ dày