多胞胎
đa bào thai
Hán Việt: đa bào thai · Pinyin: duō bāo tāi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 母體一胎產下三個或三個以上的胎兒。也稱為「多胎生產」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同一胎内三个或三个以上胎儿;同一胎出生的三个或三个以上的人。
Eng
- Cihui 多胞胎 uōbāotāi n. multiple birth