多能 đa năng Hán Việt: đa năng Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 能 (năng)Hán Việtđa năngCấu tạo多 + 能 · đa + năng nghĩa thành phần: đa + năng Nghĩa jaJMdict versatility Từ liên quan Từ trái nghĩa无能