多能性

đa năng tính

Hán Việt: đa năng tính

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (năng) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 多能性 uōnéngxìng n. <lg.> non-uniqueness

ja

  • JMdict pluripotency|multipotency