多膿的

đa nùng đích

Hán Việt: đa nùng đích

Tổng quan

(y học) có mủ, giống mủ, như mủ, khuấy nhoong (cũng) pussy cat), luây nhuyền pussy, (thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)

Cấu tạo: (đa) + (nùng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) có mủ, giống mủ, như mủ, khuấy nhoong (cũng) pussy cat), luây nhuyền pussy, (thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)