多腔的 đa khang đích Hán Việt: đa khang đích Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 腔 (khang) + 的 (đích)Hán Việtđa khang đíchCấu tạo多 + 腔 + 的 · đa + khang + đích nghĩa thành phần: đa + khang + đích Nghĩa EngCihui multilocular