多腺病 đa tuyến bệnh Hán Việt: đa tuyến bệnh Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 腺 (tuyến) + 病 (bệnh)Hán Việtđa tuyến bệnhCấu tạo多 + 腺 + 病 · đa + tuyến + bệnh nghĩa thành phần: đa + tuyến + bệnh Nghĩa EngCihui polyadenopathy