多臂機 đa tí ki Hán Việt: đa tí ki Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 臂 (tí) + 機 (ki)Hán Việtđa tí kiCấu tạo多 + 臂 + 機 · đa + tí + ki nghĩa thành phần: đa + tí + ki Nghĩa EngCihui dobbie