多舌鱼

đa thiệt ngư

Hán Việt: đa thiệt ngư

Tổng quan

đa thiệt ngư (雜名)助毘留離王之惡使滅釋種之梵志,名苦母,又名好苦。此梵志前世為多舌魚,常害同類云。見毘琉璃條。☸

Cấu tạo: (đa) + (thiệt) + (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đa thiệt ngư (雜名)助毘留離王之惡使滅釋種之梵志,名苦母,又名好苦。此梵志前世為多舌魚,常害同類云。見毘琉璃條。☸