多菲什

duō fēi shí đa phỉ thập

Hán Việt: đa phỉ thập · Pinyin: duō fēi shí

Tổng quan

cá chó (từ mượn)

Cấu tạo: (đa) + (phỉ) + (thập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá chó (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT dogfish (loanword)
  • Cihui dogfish (loanword)