多藝多才 duō yì duō cái · đa nghệ đa tài Hán Việt: đa nghệ đa tài · Pinyin: duō yì duō cái Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 藝 (nghệ) + 多 (đa) + 才 (tài)Pinyinduō yì duō cáiHán Việtđa nghệ đa tàiCấu tạo多 + 藝 + 多 + 才 · đa + nghệ + đa + tài nghĩa thành phần: đa + nghệ + đa + tài