多慮平 đa lự bình Hán Việt: đa lự bình Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 慮 (lự) + 平 (bình)Hán Việtđa lự bìnhCấu tạo多 + 慮 + 平 · đa + lự + bình nghĩa thành phần: đa + lự + bình Nghĩa EngCihui doxepin