多蝨的 đa sắt đích Hán Việt: đa sắt đích Tổng quan có nhiều chấy rận, do chấy rận Cấu tạo: 多 (đa) + 蝨 (sắt) + 的 (đích)Hán Việtđa sắt đíchCấu tạo多 + 蝨 + 的 · đa + sắt + đích nghĩa thành phần: đa + sắt + đích Nghĩa ViệtCihui có nhiều chấy rận, do chấy rận