多血質 duō xuè zhí · đa huyết chất Hán Việt: đa huyết chất · Pinyin: duō xuè zhí Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 血 (huyết) + 質 (chất)Pinyinduō xuè zhíHán Việtđa huyết chấtCấu tạo多 + 血 + 質 · đa + huyết + chất nghĩa thành phần: đa + huyết + chất Nghĩa EngCihui 多血質 uōxuèzhì n. sanguine temperamentjaJMdict sanguine temperament