多西亞 Fèi'àodūxīyǎ · đa tây á Hán Việt: đa tây á · Pinyin: Fèi'àodūxīyǎ Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 西 (tây) + 亞 (á)PinyinFèi'àodūxīyǎHán Việtđa tây áCấu tạo多 + 西 + 亞 · đa + tây + á nghĩa thành phần: đa + tây + á Nghĩa EngCihui Feodosiya