多览葛 đa lãm cát Hán Việt: đa lãm cát Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 览 (lãm) + 葛 (cát)Hán Việtđa lãm cátCấu tạo多 + 览 + 葛 · đa + lãm + cát nghĩa thành phần: đa + lãm + cát