多角形
đa giác hình
Hán Việt: đa giác hình · Pinyin: duō jiǎo xíng
Tổng quan
hình đa giác | giống 多邊形|多边形
Nghĩa
Việt
- Cihui hình đa giác | giống 多邊形|多边形
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 三個角以上的多邊形。如:「這道多角形數學題的解題過程很複雜。」
Eng
- CC-CEDICT polygon|same as 多邊形|多边形
- Cihui polygon; same as 多邊形|多边形
ja
- JMdict polygon