多觸點的 đa xúc điểm đích Hán Việt: đa xúc điểm đích Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 觸 (xúc) + 點 (điểm) + 的 (đích)Hán Việtđa xúc điểm đíchCấu tạo多 + 觸 + 點 + 的 · đa + xúc + điểm + đích nghĩa thành phần: đa + xúc + điểm + đích Nghĩa EngCihui multifinger