多試件 đa thí kiện Hán Việt: đa thí kiện Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 試 (thí) + 件 (kiện)Hán Việtđa thí kiệnCấu tạo多 + 試 + 件 · đa + thí + kiện nghĩa thành phần: đa + thí + kiện Nghĩa EngCihui multispecimen