多語言

duō yǔ yánđa ngữ ngôn

Hán Việt: đa ngữ ngôn · Pinyin: duō yǔ yán

Tổng quan

đa ngôn ngữ

Cấu tạo: 多 (đa) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đa ngôn ngữ

Eng

  • Cihui multilingual

Đức

  • Handedict Mehrsprachigkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

語言學 · 语言的 · 语言无味 · 多語 · 語言謇澁 · 語言 · 语言上的 · 語言產生