多起來 đa khởi lai Hán Việt: đa khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtđa khởi laiCấu tạo多 + 起 + 來 · đa + khởi + lai nghĩa thành phần: đa + khởi + lai Nghĩa EngCihui 多起來 uō qǐlai r.v. increase; become more