多足的

đa túc đích

Hán Việt: đa túc đích

Tổng quan

thú vật/côn trùng có nhiều chân, có nhiều chân (thú vật, côn trùng) (động vật học) nhiều chân, (động vật học) động vật nhiều chân

Cấu tạo: (đa) + (túc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thú vật/côn trùng có nhiều chân, có nhiều chân (thú vật, côn trùng) (động vật học) nhiều chân, (động vật học) động vật nhiều chân