多路的 đa lộ đích Hán Việt: đa lộ đích Tổng quan (máy tính) nhiều lối, nhiều đường Cấu tạo: 多 (đa) + 路 (lộ) + 的 (đích)Hán Việtđa lộ đíchCấu tạo多 + 路 + 的 · đa + lộ + đích nghĩa thành phần: đa + lộ + đích Nghĩa ViệtCihui (máy tính) nhiều lối, nhiều đường