多軸頭 duō zhóu tóu · đa trục đầu Hán Việt: đa trục đầu · Pinyin: duō zhóu tóu Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 軸 (trục) + 頭 (đầu)Pinyinduō zhóu tóuHán Việtđa trục đầuCấu tạo多 + 軸 + 頭 · đa + trục + đầu nghĩa thành phần: đa + trục + đầu