多邊性 đa biên tính Hán Việt: đa biên tính Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 邊 (biên) + 性 (tính)Hán Việtđa biên tínhCấu tạo多 + 邊 + 性 · đa + biên + tính nghĩa thành phần: đa + biên + tính Nghĩa EngCihui polygonality