多運算 đa vận toán Hán Việt: đa vận toán Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 運 (vận) + 算 (toán)Hán Việtđa vận toánCấu tạo多 + 運 + 算 · đa + vận + toán nghĩa thành phần: đa + vận + toán Nghĩa EngCihui multioperation