多部門 đa bộ môn Hán Việt: đa bộ môn Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 部 (bộ) + 門 (môn)Hán Việtđa bộ mônCấu tạo多 + 部 + 門 · đa + bộ + môn nghĩa thành phần: đa + bộ + môn Nghĩa EngCihui 多部門 uōbùmén attr. multidisciplinary