多配偶 đa phối ngẫu Hán Việt: đa phối ngẫu Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 配 (phối) + 偶 (ngẫu)Hán Việtđa phối ngẫuCấu tạo多 + 配 + 偶 · đa + phối + ngẫu nghĩa thành phần: đa + phối + ngẫu Nghĩa EngCihui 多配偶 uōpèi'ǒu n. polygamy