多鍵槽 đa kiện tào Hán Việt: đa kiện tào Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 鍵 (kiện) + 槽 (tào)Hán Việtđa kiện tàoCấu tạo多 + 鍵 + 槽 · đa + kiện + tào nghĩa thành phần: đa + kiện + tào Nghĩa EngCihui multikeyway