多鍵的 đa kiện đích Hán Việt: đa kiện đích Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 鍵 (kiện) + 的 (đích)Hán Việtđa kiện đíchCấu tạo多 + 鍵 + 的 · đa + kiện + đích nghĩa thành phần: đa + kiện + đích Nghĩa EngCihui splined