多隆肉的 đa long nhục đích Hán Việt: đa long nhục đích Tổng quan (Uc) túp lều, gù; có bướu ở lưng Cấu tạo: 多 (đa) + 隆 (long) + 肉 (nhục) + 的 (đích)Hán Việtđa long nhục đíchCấu tạo多 + 隆 + 肉 + 的 · đa + long + nhục + đích nghĩa thành phần: đa + long + nhục + đích Nghĩa ViệtCihui (Uc) túp lều, gù; có bướu ở lưng