多隆肉的

đa long nhục đích

Hán Việt: đa long nhục đích

Tổng quan

(Uc) túp lều, gù; có bướu ở lưng

Cấu tạo: (đa) + (long) + (nhục) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Uc) túp lều, gù; có bướu ở lưng