多隙的 đa khích đích Hán Việt: đa khích đích Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 隙 (khích) + 的 (đích)Hán Việtđa khích đíchCấu tạo多 + 隙 + 的 · đa + khích + đích nghĩa thành phần: đa + khích + đích Nghĩa EngCihui multigap