多障礙 duō zhàng ài · đa chướng ngại Hán Việt: đa chướng ngại · Pinyin: duō zhàng ài Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)Pinyinduō zhàng àiHán Việtđa chướng ngạiCấu tạo多 + 障 + 礙 · đa + chướng + ngại nghĩa thành phần: đa + chướng + ngại