多面堡 đa diện bảo Hán Việt: đa diện bảo Tổng quan (quân sự) đòn nhỏ, đồn lẻ Cấu tạo: 多 (đa) + 面 (diện) + 堡 (bảo)Hán Việtđa diện bảoCấu tạo多 + 面 + 堡 · đa + diện + bảo nghĩa thành phần: đa + diện + bảo Nghĩa ViệtCihui (quân sự) đòn nhỏ, đồn lẻ