多面性

đa diện tính

Hán Việt: đa diện tính

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (diện) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 多面性 uōmiànxìng n. versatility

ja

  • JMdict various facets (aspects)