多面的
đa diện đích
Hán Việt: đa diện đích
Tổng quan
nhiều chiều (toán học) nhiều mặt, đa diện
Nghĩa
Việt
- Cihui nhiều chiều (toán học) nhiều mặt, đa diện
ja
- JMdict multifaceted|versatile
Hán Việt: đa diện đích
nhiều chiều (toán học) nhiều mặt, đa diện