多面體

duō miàn tǐ đa diện thể

Hán Việt: đa diện thể · Pinyin: duō miàn tǐ

Tổng quan

hình đa diện

Cấu tạo: (đa) + (diện) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình đa diện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四个或四个以上多边形所围成的立体。

Eng

  • CC-CEDICT polyhedron
  • Cihui polyhedron

ja

  • JMdict polyhedron