多鞭毛目 đa tiên mao mục Hán Việt: đa tiên mao mục Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 鞭 (tiên) + 毛 (mao) + 目 (mục)Hán Việtđa tiên mao mụcCấu tạo多 + 鞭 + 毛 + 目 · đa + tiên + mao + mục nghĩa thành phần: đa + tiên + mao + mục Nghĩa EngCihui polymastigina