多項選擇項

đa hạng tuyển trạch hạng

Hán Việt: đa hạng tuyển trạch hạng

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (hạng) + (tuyển) + (trạch) + (hạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 多項選擇項 uōxiàng xuǎnzéxiàng n. multiple-choice item