多頻的 đa tần đích Hán Việt: đa tần đích Tổng quan màn hình nhiều tần số quét Cấu tạo: 多 (đa) + 頻 (tần) + 的 (đích)Hán Việtđa tần đíchCấu tạo多 + 頻 + 的 · đa + tần + đích nghĩa thành phần: đa + tần + đích Nghĩa ViệtCihui màn hình nhiều tần số quét