多體性 đa thể tính Hán Việt: đa thể tính Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 體 (thể) + 性 (tính)Hán Việtđa thể tínhCấu tạo多 + 體 + 性 · đa + thể + tính nghĩa thành phần: đa + thể + tính Nghĩa EngCihui polysomy