多魚地 đa ngư địa Hán Việt: đa ngư địa Tổng quan đáng nghi, ám muội Cấu tạo: 多 (đa) + 魚 (ngư) + 地 (địa)Hán Việtđa ngư địaCấu tạo多 + 魚 + 地 · đa + ngư + địa nghĩa thành phần: đa + ngư + địa Nghĩa ViệtCihui đáng nghi, ám muội