多鳥的 đa điểu đích Hán Việt: đa điểu đích Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 鳥 (điểu) + 的 (đích)Hán Việtđa điểu đíchCấu tạo多 + 鳥 + 的 · đa + điểu + đích nghĩa thành phần: đa + điểu + đích Nghĩa EngCihui birdy