夜交藤

dạ giao đằng

Hán Việt: dạ giao đằng

Tổng quan

Cấu tạo: (dạ) + (giao) + (đằng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 夜交藤 èjiāoténg n. <Ch. med.> vine of multiflower knotweed M:²kē