夜光漆 dạ quang tất Hán Việt: dạ quang tất Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 光 (quang) + 漆 (tất)Hán Việtdạ quang tấtCấu tạo夜 + 光 + 漆 · dạ + quang + tất nghĩa thành phần: dạ + quang + tất Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種能在暗處或夜間發光的塗料。由螢光材料如硫化鈣,加入微量放射性物質而成。可用於夜間照明、時鐘的數字盤、路標等。EngCihui 夜光漆 èguāngqī n. luminous paint