夜光芝 yè guāng zhī · dạ quang chi Hán Việt: dạ quang chi · Pinyin: yè guāng zhī Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 光 (quang) + 芝 (chi)Pinyinyè guāng zhīHán Việtdạ quang chiCấu tạo夜 + 光 + 芝 · dạ + quang + chi nghĩa thành phần: dạ + quang + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教传说的神芝。Tân Hoa Tự Điển 1.道教传说的神芝。