夜光雲

yè guāng yún dạ quang vân

Hán Việt: dạ quang vân · Pinyin: yè guāng yún

Tổng quan

Cấu tạo: (dạ) + (quang) + (vân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種日落之後才能見到的稀有雲。雲彩變化能從銀色至紅色,均發生於八十公里的高空。

ja

  • JMdict noctilucent clouds