夜兒個
dạ nhi cá
Hán Việt: dạ nhi cá · Pinyin: yè ér gè
Tổng quan
hôm qua: ngày hôm qua
Nghĩa
Việt
- Cihui hôm qua: ngày hôm qua
- Cihui hôm qua; ngày hôm qua。昨天。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。指昨天。如:「夜兒個他已回家去了。」
Eng
- Cihui 夜兒個 èrge ►See yège